
Nicholas Duarte
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nicholas Duarte là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Coast Wolves.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 65% | 53% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ North Sunshine Eagles | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 10/14 | 0 | 5/9 | — | 6,29 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Cumberland United FC | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/01/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Central Coast Mariners | South Coast Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Central Coast Mariners | Heidelberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2023 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | South Coast Wolves | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực46