
Nicholas Defreitas-Hansen
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nicholas Defreitas-Hansen là thủ môn 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
53Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 53 | 9 | 34 | 87% | 75% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 53
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 19/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 581/665 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 70/149 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 7,36 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 42/42 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 32/34 | 0 | — | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/04/2025 | Colorado Rapids II | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Houston Dynamo B | Colorado Rapids II | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Atherton Collieries | Houston Dynamo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Swansea City U21 | Atherton Collieries | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton U23 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Weston FC Academy | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 162
- Chỉ số 257
- Chỉ số 468
- Chỉ số 364