Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Benavides Medeiros

Foshan NanshiTiền đạoHKG
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nicholas Benavides Medeiros là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.494Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23161.49430123864%55%306,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.494 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/427 (64%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/52 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/89 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
43
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/106 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 39
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Benavides Medeiros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-5900010222/3202/8—4,93
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5900020012/2215/6—6,25
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-0900111115/28510/15V6,97
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-1450010114/1502/6—6,71
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-027000006/80——6,25
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-275000009/1713/6—6,33
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6900010116/2113/4—6,31
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-245000008/1411/1—6,12
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3901031018/2817/10V7,57
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-187103128/1402/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20211975 nghìn €
17/02/20222050 nghìn €
12/09/202220100 nghìn €
09/02/20232175 nghìn €
28/05/20232175 nghìn €
02/01/20242275 nghìn €
17/06/202422150 nghìn €
26/12/202423175 nghìn €
01/06/20252375 nghìn €
28/12/20252450 nghìn €
16/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Tai PoFoshan NanshiChuyển nhượng—
26/08/2024Sham Shui PoTai PoChuyển nhượng—
26/03/2021Free PlayerSham Shui PoChuyển nhượng—
31/07/2020Lee Man FC ReservesFree PlayerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com