
Nicholas anderson là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo UMECIT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 336 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 61% | 0 | 0 | 6,62 |
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 11 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/127 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Mixco | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/31 | 3 | 4/6 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 7/11 | — | 6,11 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 4 | 4/9 | — | 6,94 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/29 | 4 | 7/10 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Tauro FC | UMECIT | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tauro FC II | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |