
Niccolo Pierozzi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 55% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/70 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/2 | V | 6,00 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 2/2 | — | 6,73 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 5/9 | — | 6,96 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 3/7 | Đ | 6,56 |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/3 | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/09/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,6 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực48