Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niccolò Chiorra

CasaranoThủ mônITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Niccolò Chiorra là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niccolò Chiorra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3dự bị000—0———
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201925 nghìn €
20/06/20212075 nghìn €
21/12/202120125 nghìn €
21/06/202221175 nghìn €
18/12/202221200 nghìn €
18/06/202322225 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
17/06/202423300 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
16/12/202524350 nghìn €
18/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025EmpoliCasaranoChuyển nhượng—
29/06/2025CarrareseEmpoliCho mượn—
28/06/2025SampdoriaCarrareseCho mượn—
02/02/2025CarrareseSampdoriaChuyển nhượng—
28/08/2024EmpoliCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2024LuccheseEmpoliCho mượn—
23/07/2023EmpoliLuccheseChuyển nhượng—
29/06/2023MantovaEmpoliCho mượn—
28/07/2022EmpoliMantovaChuyển nhượng—
29/06/2022Taranto SportEmpoliCho mượn—
29/07/2021EmpoliTaranto SportChuyển nhượng—
28/07/2021GrossetoEmpoliChuyển nhượng—
28/01/2021Fiorentina U19GrossetoHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2018Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com