Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niccolò Belloni

CarrareseTiền đạoITA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Niccolò Belloni là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—643650012176%48%106,35
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000077%36%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/139 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niccolò Belloni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ModenaT 2-1810000126/3522/7—6,23
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-0900121128/3226/9V7,70
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-122000019/1402/5—6,42
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-1190000014/160——6,20
30/08/2026Serie B@ AscoliH 1-163000007/913/5—6,06
23/08/2026Serie Bvs MantovaB 1-2900000023/3314/9—5,51
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoB 0-1900000121/2714/11—6,32
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-2450000116/2022/3—5,83
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-0900000238/4401/5—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20121850 nghìn €
15/05/201318250 nghìn €
28/01/201419250 nghìn €
14/07/201420300 nghìn €
09/02/201520500 nghìn €
28/06/201520450 nghìn €
27/12/201521400 nghìn €
12/06/201621400 nghìn €
18/12/201622450 nghìn €
08/06/201722400 nghìn €
20/12/201723350 nghìn €
17/06/201823300 nghìn €
12/12/201824250 nghìn €
18/06/201924250 nghìn €
15/12/201925300 nghìn €
15/06/202025300 nghìn €
11/01/202126300 nghìn €
21/06/202126250 nghìn €
20/12/202127200 nghìn €
20/06/202227300 nghìn €
19/12/202228300 nghìn €
19/06/202328300 nghìn €
20/12/202329250 nghìn €
17/06/202429200 nghìn €
22/12/202430150 nghìn €
01/06/202530200 nghìn €
10/12/202531150 nghìn €
03/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2023Siena FCCarrareseChuyển nhượng—
20/07/2022LuccheseSiena FCChuyển nhượng—
29/08/2021ArezzoLuccheseChuyển nhượng—
20/08/2018Inter MilanArezzoHết hạn mượn—
29/06/2018CarpiInter MilanCho mượn—
30/08/2017Inter MilanCarpiChuyển nhượng—
29/06/2017AvellinoInter MilanCho mượn—
30/06/2016Inter MilanAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2016TernanaInter MilanCho mượn—
12/08/2015Inter MilanTernanaChuyển nhượng—
29/06/2015Pro VercelliInter MilanCho mượn—
20/07/2014Inter MilanPro VercelliChuyển nhượng—
30/06/2014ModenaInter MilanChuyển nhượng—
22/07/2013Inter Milan PrimaveraModenaChuyển nhượng—
30/06/2012Inter YouthInter Milan PrimaveraChuyển nhượng—
19/08/2008Spezia YouthInter YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com