
Nianzou Tanguy Kouassi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Tiểu sử Nianzou Tanguy Kouassi
Nianzou Tanguy Kouassi là hậu vệ người Pháp, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ LOSC Lille. Anh cao 191 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu, 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 7,09. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi anh chuyển đến Lille từ Sevilla FC vào ngày 17/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 94% | 37% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/131 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/18 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 0/3 | — | 5,61 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 78/82 | 1 | 3/7 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 46/49 | 0 | 0/1 | — | 7,64 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 17 | 7,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 17 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 11,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 18 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 11,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 11,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 7,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Sevilla FC | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | FC Bayern Munich | Sevilla FC | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | RCP Fontainebleau Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | US Sénart-Moissy Jugend | RCP Fontainebleau Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh67
- Thể lực63