
Niall Morahan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 7 | 602 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 64% | 1 | 0 | 6,13 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/318 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | V | 6,09 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 4 | 5/7 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/7 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực45