Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niall Canavan

Boston UnitedHậu vệIRL
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Niall Canavan là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Boston United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—7763000000——200,89
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—11452002284%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 0,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niall Canavan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Southampton U21B 5-6452022011/1311/2——
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-29000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 0-6dự bị00000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthH 2-29000000—0—V—
31/08/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchB 2-39000000—0——6,20
28/08/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 1-29000000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20101850 nghìn €
12/06/201221100 nghìn €
26/02/201523100 nghìn €
29/05/201625125 nghìn €
05/04/202331175 nghìn €
22/06/202332150 nghìn €
28/12/202332125 nghìn €
26/06/202433100 nghìn €
29/12/20243375 nghìn €
29/06/20253475 nghìn €
25/11/20253450 nghìn €
14/05/20263550 nghìn €
31/07/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026BarrowBoston UnitedChuyển nhượng—
30/01/2022Bradford CityBarrowChuyển nhượng—
11/01/2021Plymouth ArgyleBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2018RochdalePlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2016Scunthorpe UnitedRochdaleChuyển nhượng—
29/06/2016RochdaleScunthorpe UnitedCho mượn—
14/02/2016Scunthorpe UnitedRochdaleChuyển nhượng—
30/04/2011Shrewsbury TownScunthorpe UnitedCho mượn—
28/02/2011Scunthorpe UnitedShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2009Scunthorpe United U18Scunthorpe UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com