
Ni Yin
Tiền vệCHN
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ni Yin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/04/2024 | Free Player | Nanjing Yushen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nanjing City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | Ganzhou Ruishi | Nanjing City | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Nanjing City | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Xi'an Wolves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Xi'an Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Jiangsu Suning U19 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |