
Nguyen Quang Hai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Công an Hà Nội.
Tiểu sử Nguyen Quang Hai
Nguyen Quang Hai là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Công an Hà Nội, mang quốc tịch Vietnam, sinh ngày 12/04/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 168 cm, nặng 63 kg, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 536 phút thi đấu và điểm trung bình 2,75, gồm 4 trận ở V.League 1, 2 trận ở Cúp C1 châu Á Elite và 1 trận ở Cúp Shopee. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
| Siêu cúp Quốc gia | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashima Antlers | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 3/4 | V | 6,39 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Lion City Sailors | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gamba Osaka | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/28 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Cúp AFF | vs Thái Lan | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Cúp AFF | @ Thái Lan | T 2-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 7,80 |
| 19/08/2026 | Cúp AFF | vs Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/49 | 3 | 4/8 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Cúp AFF | @ Malaysia | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 07/08/2026 | Cúp AFF | vs Campuchia | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/42 | 3 | 4/9 | — | 6,37 |
| 03/08/2026 | Cúp AFF | @ Indonesia | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/02/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực43