
Nguyen Manh Tran
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nguyen Manh Tran là thủ môn 34 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 5,65 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/08/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/02/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 30/11/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 16/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 151
- Chỉ số 224
- Chỉ số 448
- Chỉ số 350