
Nguyen Cong Phuong là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/09/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/05/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/02/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2024 | Yokohama FC | Truong Tuoi Dong Nai | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Hoang Anh Gia Lai | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Cong An Ho Chi Minh City | Hoang Anh Gia Lai | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Hoang Anh Gia Lai | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | Sint-Truidense | Hoang Anh Gia Lai | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Hoang Anh Gia Lai | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2019 | Incheon United Club | Hoang Anh Gia Lai | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Hoang Anh Gia Lai | Incheon United Club | Chuyển nhượng 0.131M € | 131 nghìn € |
| 30/01/2017 | Mito Hollyhock | Hoang Anh Gia Lai | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Hoang Anh Gia Lai | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng 0.092M € | 92 nghìn € |
| 30/11/2014 | Nutifood JMG Academy | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |