
Ngonda Muzinga
Hậu vệCGO
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ngonda Muzinga là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CGO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/11/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh49
- Thể lực49