Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ngonda Muzinga

Hậu vệCGO
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ngonda Muzinga là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CGO.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ngonda Muzinga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemB 1-33100000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemT 3-0dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriH 3-3dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201924500 nghìn €
18/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
14/10/202025400 nghìn €
06/01/2021261,0 triệu €
03/06/2021261,0 triệu €
23/12/202126700 nghìn €
12/06/202227500 nghìn €
22/11/202227600 nghìn €
10/05/202328400 nghìn €
13/11/202328400 nghìn €
16/05/202429350 nghìn €
10/11/202429350 nghìn €
12/06/202530250 nghìn €
09/11/202530250 nghìn €
08/04/202631200 nghìn €
05/10/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com