
Newton Williams
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Newton Williams là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Tiểu sử Newton Williams
Tiền đạo người Panama Newton Williams thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Saprissa. Cầu thủ sinh ngày 02/01/2001, hiện 25 tuổi, cao 191 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 785 phút, ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 2,45. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2022, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2025 từ Antigua GFC sang Deportivo Saprissa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
901Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 585 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 3 | 316 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 62% | 49% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 585 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/62 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 8/19 | — | 6,04 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 4/7 | — | 7,95 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 12/18 | V | 7,70 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Antigua GFC | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Raanana | Antigua GFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Antigua GFC | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Sporting San Miguelito | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Free player | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Costa Del Este | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | AD Nueve de Octubre | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Costa Del Este | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Costa Del Este | SE Palmeiras São Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Spartaks | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 25/02/2020 | Costa Del Este | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |