
Neveal Hackshaw là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 15 | 1.489 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 86% | 70% | 3 | 1 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.489 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 970/1120 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/176 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/101 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | — | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 4/6 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 5/5 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2023 | Indy Eleven | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Charleston Battery | Indy Eleven | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/03/2016 | AC Port of Spain | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực48