Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neuciano de Jesus Cicinho

Amazonas FCHậu vệBUL
37Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Neuciano de Jesus Cicinho là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Amazonas FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,2 triệu €2015: 3,2 triệu €2016: 3,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €20122024
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201223200 nghìn €
23/05/201223300 nghìn €
05/12/2012231,0 triệu €
25/08/2013242,5 triệu €
27/03/2014253,0 triệu €
31/01/2015263,5 triệu €
30/05/2015262,8 triệu €
26/07/2015263,2 triệu €
16/12/2015263,2 triệu €
31/07/2016273,2 triệu €
27/01/2017283,0 triệu €
22/08/2017283,0 triệu €
08/02/2018293,5 triệu €
17/09/2018293,5 triệu €
23/01/2019303,5 triệu €
23/06/2019303,5 triệu €
01/02/2020313,5 triệu €
08/03/2020312,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
20/12/2020311,5 triệu €
16/06/2021321,2 triệu €
07/12/2021321,0 triệu €
04/04/202233500 nghìn €
30/05/202233400 nghìn €
27/11/202233300 nghìn €
06/04/202334300 nghìn €
24/07/202334300 nghìn €
10/12/202334250 nghìn €
27/03/202435250 nghìn €
16/06/202435250 nghìn €
08/12/202435200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Free playerAmazonas FCChuyển nhượng—
10/03/2026Guarani SPFree playerTrở lại—
13/05/2025Free playerGuarani SPChuyển nhượng—
08/01/2025Bahia - BAEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
12/01/2023Ludogorets RazgradBahia - BAHết hạn mượn 0.255M €255 nghìn €
30/06/2015Santos FC - SPLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2013Ponte PretaSantos FC - SPHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
31/12/2011Brasiliense FC (DF)Ponte PretaHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
31/12/2009Esporte Clube JuventudeBrasiliense FC (DF)Chuyển nhượng—
31/12/2008Remo - PAEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/12/2006Clube do Remo U20Remo - PAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com