Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neto

JuventusThủ mônBRA
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Neto là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Juventus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1dự bị000—0———
31/05/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2451006/100—Đ4,74
24/05/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 1-1903008/170——6,62
21/05/2026Copa Sudamericana@ Independiente PetroleroT 3-09000113/140——6,87
18/05/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 3-1900018/270——6,06
15/05/2026Copa do Brasil@ Chapecoense - SCB 0-29010117/270——5,96
11/05/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-19060021/240——7,63
07/05/2026Copa Sudamericanavs Racing Club de AvellanedaT 2-19041017/250——7,11
03/05/2026Serie A Brazilvs Remo - PAB 1-29071012/1901/1—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 1,8 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,8 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20091950 nghìn €
07/12/200920150 nghìn €
14/04/201020600 nghìn €
09/06/201020750 nghìn €
05/09/201021900 nghìn €
09/12/2010211,8 triệu €
09/01/2011213,0 triệu €
20/06/2011213,0 triệu €
10/01/2012222,8 triệu €
07/06/2012222,5 triệu €
14/01/2013232,5 triệu €
18/06/2013232,0 triệu €
06/01/2014243,8 triệu €
30/06/2014246,0 triệu €
06/01/2015257,5 triệu €
30/06/2015259,0 triệu €
04/11/2015268,0 triệu €
03/01/2016267,0 triệu €
14/07/2016267,0 triệu €
01/01/2017276,0 triệu €
07/06/2017276,0 triệu €
31/12/20172810,0 triệu €
21/03/20182812,0 triệu €
29/05/20182815,0 triệu €
20/12/20182918,0 triệu €
10/06/20192918,0 triệu €
19/12/20193018,0 triệu €
07/04/20203014,5 triệu €
07/10/20203110,0 triệu €
04/01/20213110,0 triệu €
09/06/2021316,0 triệu €
12/10/2021325,0 triệu €
29/12/2021324,0 triệu €
02/06/2022323,0 triệu €
02/11/2022332,5 triệu €
19/06/2023332,5 triệu €
18/12/2023342,5 triệu €
26/05/2024342,5 triệu €
15/12/2024352,0 triệu €
29/05/2025351,5 triệu €
09/12/2025361,2 triệu €
11/03/2026361,0 triệu €
25/05/202636900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Free PlayerJuventusChuyển nhượng—
30/06/2026Botafogo - RJFree PlayerTrở lại—
07/08/2025Bournemouth AFCBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/06/2025ArsenalBournemouth AFCCho mượn—
29/08/2024Bournemouth AFCArsenalChuyển nhượng—
06/08/2022FC BarcelonaBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2019Valencia CFFC BarcelonaHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
06/07/2017JuventusValencia CFHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
02/07/2015FiorentinaJuventusChuyển nhượng—
07/01/2011Athletico Paranaense - PRFiorentinaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
31/12/2008Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2006Athletico Paranaense U17Atletico Paranaense U20Chuyển nhượng—
31/12/2003Cruzeiro U19Athletico Paranaense U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com