Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neto Borges

MiddlesbroughHậu vệBRA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Neto Borges là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
979Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
979Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11975410012188%54%106,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—322250000090%60%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/491 (88%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/144 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neto Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2890050332/3925/9—6,26
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2901021147/5424/5—6,98
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900000258/6504/8V7,23
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-24000001/111/1—6,16
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2450010148/4900/4—6,30
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3900010236/4112/3—6,48
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3450000023/2902/3—5,88
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-0900010056/6302/5—6,88
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1900010346/5324/7—6,75
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1900000052/5708/11—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,6 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201821400 nghìn €
21/11/201822700 nghìn €
03/03/2019221,8 triệu €
09/06/2019221,5 triệu €
12/12/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
08/09/2020231,0 triệu €
08/02/202124950 nghìn €
20/09/202125950 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
30/05/202225800 nghìn €
18/09/2022261,0 triệu €
01/11/2022261,2 triệu €
26/03/2023262,0 triệu €
26/06/2023264,0 triệu €
17/12/2023273,5 triệu €
02/06/2024273,0 triệu €
29/12/2024283,0 triệu €
26/05/2025283,0 triệu €
02/12/2025292,6 triệu €
27/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Bristol CityMiddlesbroughCho mượn—
30/08/2025MiddlesbroughBristol CityChuyển nhượng—
26/08/2024ClermontMiddlesbroughHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Racing GenkClermontChuyển nhượng—
29/06/2022CD TondelaRacing GenkCho mượn—
06/08/2021Racing GenkCD TondelaChuyển nhượng—
22/06/2021Vasco da Gama Saf - RJRacing GenkCho mượn—
11/08/2020Racing GenkVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
02/01/2019HammarbyRacing GenkHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2017Clube Atlético Tubarão (SC)HammarbyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com