Netanel Hagani là không rõ 26 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Raanana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Hadera | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Maccabi Kabilio Jaffa | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Hapoel Akko | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 14/09/2022 | Hapoel Beer Sheva | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Bnei Yehuda | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Tzeirei Kfar Kana | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 28/12/2021 | Bnei Yehuda | Tzeirei Kfar Kana | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2021 | Maccabi Kiryat Ata (- 2020) | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 01/03/2021 | Bnei Yehuda | Maccabi Kiryat Ata (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Hapoel Azor | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 15/11/2020 | Bnei Yehuda | Hapoel Azor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Shimshon Tel Aviv | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Bnei Yehuda | Shimshon Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |