
Nestor Monge
Tiền vệCRC
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nestor Monge là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CRC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/02/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2013 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/05/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/12/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 24/05/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/05/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2016 | 26 | 225 nghìn € |
| 23/06/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/03/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.