
nestor jimenez là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 12 | 536 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 75% | 47% | 4 | 0 | 4,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/189 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 2/6 | V | 5,60 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 6/10 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.