Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Néstor Araujo

GD ChavesHậu vệMEX
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Néstor Araujo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo GD Chaves.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Néstor Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3100000—0—V5,54
04/05/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 3-3dự bị00000—0———
15/04/2026Cúp C1 CONCACAFvs Nashville SCB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Nashville SCH 0-0dự bị00000—0———
19/03/2026Cúp C1 CONCACAFvs Philadelphia UnionH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,7 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201019350 nghìn €
29/05/201119700 nghìn €
07/12/201120900 nghìn €
31/05/2012201,5 triệu €
02/12/2012211,5 triệu €
17/06/2013211,5 triệu €
01/01/2014221,7 triệu €
31/08/2014231,5 triệu €
30/09/2015241,8 triệu €
03/08/2016242,0 triệu €
15/12/2016252,0 triệu €
30/07/2017252,5 triệu €
09/04/2018262,8 triệu €
15/07/2018267,0 triệu €
20/12/2018277,0 triệu €
10/06/2019278,0 triệu €
19/12/2019287,0 triệu €
07/04/2020285,5 triệu €
22/07/2020289,0 triệu €
07/10/2020297,0 triệu €
04/01/2021297,0 triệu €
09/06/2021297,0 triệu €
29/12/2021305,0 triệu €
02/06/2022304,0 triệu €
07/09/2022313,0 triệu €
30/10/2022313,0 triệu €
29/03/2023312,5 triệu €
28/06/2023312,0 triệu €
28/12/2023321,5 triệu €
13/06/2024321,0 triệu €
10/12/202433800 nghìn €
30/03/202533700 nghìn €
25/05/202533500 nghìn €
28/12/202534400 nghìn €
19/05/202634350 nghìn €
04/10/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerGD ChavesChuyển nhượng—
02/07/2026Club AmericaFree PlayerTrở lại—
30/06/2022RC CeltaClub AmericaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Santos LagunaRC CeltaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2014Cruz AzulSantos LagunaChuyển nhượng—
29/06/2014Santos LagunaCruz AzulCho mượn—
30/06/2013Cruz AzulSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2010Cruz Azul U20Cruz AzulChuyển nhượng—
30/06/2009CD Cruz Azul IICruz Azul U20Chuyển nhượng—
30/06/2008Cruz Azul LagunasCD Cruz Azul IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh76
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com