
Néstor Araujo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,54 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Philadelphia Union | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 22 | 1,7 triệu € |
| 31/08/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 30/03/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/10/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2026 | Club America | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | RC Celta | Club America | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Santos Laguna | RC Celta | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Cruz Azul | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Santos Laguna | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Cruz Azul | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Cruz Azul U20 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Cruz Azul II | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Cruz Azul Lagunas | CD Cruz Azul II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực58