
Nesta Elphege là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/8 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 3/3 | — | 7,06 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,12 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Como | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Grenoble | Parma | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/08/2024 | Chamois Niortais | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2022 | FC Sète 34 B | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | FC Sète 34 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tours II | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2021 | Free Player | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Torcy U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | US Torcy U17 | US Torcy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Torcy Youth | US Torcy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực46