
Nermin Zolotic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 64% | 1 | 0 | 2,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/114 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 4/6 | — | 7,57 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/1 | V | 7,12 |
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/09/2012 | 19 | 225 nghìn € |
| 02/05/2013 | 19 | 375 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 325 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/06/2020 | 26 | — |
| 01/11/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/09/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artsakh | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Casa Pia AC | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | KSV Roeselare | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | KAA Gent | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Zeljeznicar | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | KAA Gent | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | NK Istra 1961 | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | KAA Gent | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Zeljeznicar | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2011 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh72
- Thể lực60