
Neris là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 5 | 457 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,94 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,28 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/241 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 4/5 | — | 7,09 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 7,56 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Vitória - BA | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2022 | Al-Wasl SC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al Hazem | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Al-Wasl SC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Barra FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Boavista FC | Barra FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Barra FC | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Parana PR | Barra FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Barra FC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sport Club do Recife | Barra FC | Cho mượn | — |
| 18/05/2017 | Barra FC | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Internacional - RS | Barra FC | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Barra FC | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Santa Cruz FC (PE) | Barra FC | Cho mượn | — |
| 10/05/2015 | Barra FC | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2015 | CA Metropolitano | Barra FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Barra FC | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Avaí FC | Barra FC | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực56