
Neo Telle là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 374 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 52% | 2 | 0 | 4,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/103 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/8 | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 5,39 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 4/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/6 | V | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 3 | 8/12 | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | FC Köln | Fortuna Koln | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Koln Am | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jugend-Fußball-Schule Köln | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |