
Nenê là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Nenê
Nenê là tiền vệ 45 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Esporte Clube Juventude. Cầu thủ sinh ngày 19/07/1981, cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 14,0 triệu € vào năm 2012. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân tại giải Copa do Brasil.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2006 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/02/2007 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/08/2007 | 26 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2007 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/08/2008 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2009 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 28 | 8,5 triệu € |
| 17/05/2010 | 28 | 9,2 triệu € |
| 07/06/2010 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 29 | 12,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 29 | 12,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 30 | 12,2 triệu € |
| 01/02/2012 | 30 | 12,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 30 | 14,0 triệu € |
| 22/08/2012 | 31 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 31 | 7,5 triệu € |
| 16/05/2013 | 31 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/07/2015 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 34 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 34 | 2,5 triệu € |
| 22/07/2016 | 35 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 35 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 36 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 36 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 37 | 1,2 triệu € |
| 14/08/2019 | 38 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 38 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 38 | 600 nghìn € |
| 08/09/2020 | 39 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 39 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 39 | 750 nghìn € |
| 02/12/2021 | 40 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 41 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 41 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 41 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 41 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 42 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 42 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 42 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 43 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 43 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 44 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật62
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực48