
Nenad Lukic là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Bezanija.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/11/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FK Vozdovac Beograd | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Spartak Subotica | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Győri ETO FC | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Changchun Yatai | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Budapest Honved FC | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/07/2021 | Backa Topola | Budapest Honved FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | Indjija | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Borac Cacak | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | FK Rad Beograd | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Radnik Surdulica | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zemun | Radnik Surdulica | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Radnik Surdulica | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Bezanija | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Spartak Subotica | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | FK Donji Srem Pecinci | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Rad Beograd | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lokomotiv Plovdiv | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Teleoptik | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực51