
Nenad Gavrić
Tiền đạoSRB
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Nenad Gavrić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/11/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 03/07/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | FK Proleter 023 Zrenjanin | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Free player | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Macva Sabac | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2024 | Decic Tuzi | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | AO Egaleo | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2023 | Free player | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Novi Pazar | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | SKODA Xanthi | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | FK Kaspyi Aktau | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Radnicki Nis | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Napredak Krusevac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Macva Sabac | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Mladost Lucani | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Vojvodina Novi Sad | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Crvena Zvezda | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2011 | Macva Sabac | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK Macva Sabac U19 | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |