
Nenad Filipovic
Thủ mônSRB
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nenad Filipovic là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/09/2009 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/02/2010 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/04/2011 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/03/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/11/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2016 | 29 | 225 nghìn € |
| 17/12/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 37 | — |
| 09/01/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/07/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 10/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 17/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.