
Nenad Dragovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo US Rumelange.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/04/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/08/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 25 | — |
| 15/10/2020 | 26 | — |
| 10/08/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Fola Esch | US Rumelange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | US Rumelange | Fola Esch | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Fola Esch | US Rumelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Rumelange | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Fola Esch | US Rumelange | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | US Rumelange | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Union Luxemburg | US Rumelange | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Jeunesse Esch | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Racing Union Luxemburg | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Racing FC Union Luxemburg II | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Racing FC Union Luxembourg U17 | Racing FC Union Luxemburg II | Chuyển nhượng | — |