Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nenad Dragovic

US RumelangeHậu vệLUX
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nenad Dragovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo US Rumelange.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: —2020: —2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —20142023
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20142075 nghìn €
30/11/20142075 nghìn €
12/04/201520100 nghìn €
09/07/201521100 nghìn €
10/12/201521100 nghìn €
20/07/201622100 nghìn €
22/12/20162275 nghìn €
11/07/20172375 nghìn €
11/02/20182350 nghìn €
01/08/20182475 nghìn €
07/01/20192450 nghìn €
08/09/201925—
15/10/202026—
10/08/20212750 nghìn €
14/01/202227100 nghìn €
28/06/202228125 nghìn €
18/10/202329—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Fola EschUS RumelangeChuyển nhượng—
29/06/2023US RumelangeFola EschCho mượn—
17/01/2023Fola EschUS RumelangeChuyển nhượng—
30/06/2022US RumelangeFola EschChuyển nhượng—
29/06/2022Fola EschUS RumelangeCho mượn—
30/06/2021US RumelangeFola EschChuyển nhượng—
30/06/2016Racing Union LuxemburgUS RumelangeChuyển nhượng Free—
30/06/2015Jeunesse EschRacing Union LuxemburgChuyển nhượng Free—
30/06/2014Racing Union LuxemburgJeunesse EschChuyển nhượng Free—
30/06/2011Racing FC Union Luxemburg IIRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
30/06/2010Racing FC Union Luxembourg U17Racing FC Union Luxemburg IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com