
Nemcik Tomas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Rosenborg.
Tiểu sử Nemcik Tomas
Nemcik Tomas là hậu vệ quốc tịch Slovakia, 25 tuổi, thi đấu cho Rosenborg. Ở Eliteserien Na Uy mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, tổng cộng 1689 phút và điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Thể hình ghi nhận cao 190 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 19 | 1.689 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 87% | 57% | 4 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.689 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1147/1308 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/135 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/129 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/73 | 5 | 6/10 | V | 6,37 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/61 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/65 | 0 | 1/3 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 1 | 3/4 | — | 7,76 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/96 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 4/7 | V | 6,79 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 5/10 | — | 5,74 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/85 | 0 | 1/4 | — | 7,44 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 25 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực56