
Nemanja Zikic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SV Grodig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | — |
| 08/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Wals-Grunau | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Free Player | SV Wals-Grunau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kapfenberg SV 1919 | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2022 | SV Wals-Grunau | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SV Ried | SV Wals-Grunau | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Free Player | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | FC Liefering Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2012 | Red Bull Salzburg (Youth) | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |