
Nemanja Toroman
Thủ mônSRB
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nemanja Toroman là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vojvodina Novi Sad | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Vojvodina Novi Sad | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Indjija | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Vojvodina Novi Sad | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Vojvodina Novi Sad | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Vojvodina Novi Sad | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Backa Backa Palanka | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Vojvodina Novi Sad | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 137
- Chỉ số 223
- Chỉ số 437
- Chỉ số 349