
Nemanja Tomic
Tiền vệSRB
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nemanja Tomic là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/04/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/04/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/04/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 25/10/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/04/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/02/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 26 | 2,3 triệu € |
| 25/01/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/04/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/01/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/06/2024 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.