Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Tomasevic

NK Celik ZenicaHậu vệSRB
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nemanja Tomasevic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo NK Celik Zenica.

Tiểu sử Nemanja Tomasevic

nemanja tomasevic là hậu vệ thi đấu cho NK Celik Zenica, mang quốc tịch Serbia và sinh ngày 09/08/1999, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với tổng 445 phút tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Ngày 08/07/2026, cầu thủ được chuyển từ Gol Gohar FC sang NK Celik Zenica. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6644500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192050 nghìn €
20/06/20202050 nghìn €
08/09/202021250 nghìn €
15/12/202021300 nghìn €
11/06/202121300 nghìn €
07/12/202122200 nghìn €
15/06/202222300 nghìn €
27/11/202223250 nghìn €
01/06/202323200 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
14/03/202424500 nghìn €
09/06/202424350 nghìn €
09/01/202525250 nghìn €
17/03/202525200 nghìn €
03/06/202525200 nghìn €
07/12/202526275 nghìn €
24/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Gol Gohar FCNK Celik ZenicaChuyển nhượng—
24/08/2025FK Sloga DobojGol Gohar FCChuyển nhượng—
19/01/2025Radnik SurdulicaFK Sloga DobojChuyển nhượng—
09/08/2023SarajevoRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2022Backa TopolaSarajevoHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
29/06/2022FK Tuzla CityBacka TopolaCho mượn—
12/08/2021Backa TopolaFK Tuzla CityChuyển nhượng—
03/02/2021SlobodaBacka TopolaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
27/07/2020FK SmederevoSlobodaChuyển nhượng—
31/01/2020NK Rudar VelenjeFK SmederevoChuyển nhượng—
11/07/2019SK Rapid IINK Rudar VelenjeChuyển nhượng Free—
29/07/2018FK Rad U19SK Rapid IIChuyển nhượng Free—
22/08/2017Red Star Belgrade U19FK Rad U19Chuyển nhượng Free—
30/12/2016FK Lokomotiva BelgradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
16/07/2016Red Star Belgrade U19FK Lokomotiva BelgradChuyển nhượng—
30/06/2014Famos VojkoviciRed Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com