
Nemanja Milunović
Hậu vệSRB
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nemanja Milunović là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/02/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/04/2010 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/07/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/11/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/07/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2019 | 30 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 27/06/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 31 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2021 | 32 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 1,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 17/11/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Crvena Zvezda | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Alanyaspor | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crvena Zvezda | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | BATE Borisov | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Mladost Lucani | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Borac Cacak | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Mladost Lucani | Borac Cacak | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Borac Cacak | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Borac Cacak U19 | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực59