Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Matić

SassuoloTiền vệSRB
38Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Nemanja Matić là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—775440014086%61%106,58
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11660000094%—006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/361 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Matić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4680000036/4402/3—5,75
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1790000142/5023/5—6,29
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2640010047/4924/5—6,56
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2900100161/7045/9—7,32
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2800010429/3823/6—6,83
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Avs TorinoT 2-1890010150/5723/6V6,69
24/08/2026Serie A@ AtalantaB 1-2740010147/5304/5—6,59
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CesenaT 3-0660000037/390——6,81
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-1250000018/220——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 350 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,2 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 22,0 triệu €2013: 27,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2014: 26,0 triệu €2015: 34,0 triệu €2015: 40,0 triệu €2016: 38,0 triệu €2016: 32,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/200820350 nghìn €
21/02/2009201,5 triệu €
24/01/2010212,0 triệu €
16/01/2011222,2 triệu €
27/06/2011223,0 triệu €
01/02/2012234,0 triệu €
06/07/2012236,0 triệu €
26/03/20132414,0 triệu €
01/07/20132422,0 triệu €
07/10/20132527,0 triệu €
04/02/20142525,0 triệu €
11/08/20142626,0 triệu €
11/02/20152634,0 triệu €
30/06/20152640,0 triệu €
08/02/20162738,0 triệu €
31/07/20162832,0 triệu €
19/02/20172835,0 triệu €
27/06/20172835,0 triệu €
01/01/20182940,0 triệu €
27/05/20182940,0 triệu €
18/12/20183035,0 triệu €
12/06/20193030,0 triệu €
11/09/20193125,0 triệu €
09/12/20193120,0 triệu €
07/04/20203116,0 triệu €
12/10/20203216,0 triệu €
16/12/20203212,0 triệu €
17/03/20213210,0 triệu €
07/06/2021328,0 triệu €
22/12/2021336,0 triệu €
14/06/2022335,0 triệu €
10/11/2022344,0 triệu €
14/06/2023344,0 triệu €
17/12/2023353,5 triệu €
02/06/2024353,0 triệu €
09/12/2024362,5 triệu €
02/06/2025362,0 triệu €
22/12/2025371,8 triệu €
28/05/2026371,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025LyonSassuoloChuyển nhượng—
26/01/2024Stade Rennais FCLyonHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
13/08/2023AS RomaStade Rennais FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2022Manchester UnitedAS RomaChuyển nhượng—
30/07/2017ChelseaManchester UnitedHết hạn mượn 44.7M €44,7 triệu €
14/01/2014BenficaChelseaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2011ChelseaBenficaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2011Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
22/08/2010ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
17/08/2009VSS KosiceChelseaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2006KolubaraVSS KosiceChuyển nhượng—
30/06/2005Jedinstvo UB U19KolubaraChuyển nhượng—
31/08/2004FK Partizan Belgrade U17Jedinstvo UB U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Red Star Belgrade U17FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com