
Nemanja Matić là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 544 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 86% | 61% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/361 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 2/3 | — | 5,75 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 3/5 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 4/5 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 61/70 | 4 | 5/9 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 29/38 | 2 | 3/6 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 3/6 | V | 6,69 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/53 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | — | — | 6,81 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2008 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/02/2009 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 27/06/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2013 | 24 | 14,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 22,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 25 | 27,0 triệu € |
| 04/02/2014 | 25 | 25,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 26,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 34,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 40,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 38,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 32,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 35,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 30,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 31 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 31 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 32 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 34 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 35 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 35 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 36 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 36 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 37 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 37 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Lyon | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Stade Rennais FC | Lyon | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 13/08/2023 | AS Roma | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Manchester United | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Chelsea | Manchester United | Hết hạn mượn 44.7M € | 44,7 triệu € |
| 14/01/2014 | Benfica | Chelsea | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Chelsea | Benfica | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2011 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 22/08/2010 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2009 | VSS Kosice | Chelsea | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2006 | Kolubara | VSS Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jedinstvo UB U19 | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2004 | FK Partizan Belgrade U17 | Jedinstvo UB U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Red Star Belgrade U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực54