
nemanja lemajic là thủ môn 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2020 | 22 | — |
| 17/08/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Free player | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jhapa FC | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | Bokelj Kotor | Jhapa FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Maziya S&RC | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Ararat Yerevan | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Arsenal Tivat | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | FK Grbalj Radanovici | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Sloga Radovići | FK Grbalj Radanovici | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | FK Grbalj Radanovici | FK Sloga Radovići | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Bokelj Kotor | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |