
Nemanja Jović là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 50% | 0 | 1 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | Đ | 5,57 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/28 | 2 | 11/16 | — | 8,10 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 8/10 | — | 6,34 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 4/8 | — | 6,52 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 3 | 8/18 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 24/10/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2024 | Estoril | Ittihad Kalba FC | Hết hạn mượn 0.053238M € | 53 nghìn € |
| 14/01/2024 | Free Player | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Partizan Belgrade | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |