Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Jović

Ittihad Kalba FCTiền đạoSRB
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nemanja Jović là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—311801003286%50%016,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Jović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedB 1-445001103/401/6Đ5,57
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3450010115/1900/2—6,62
14/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2901011026/28211/16—8,10
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-219000006/701/1—6,29
11/05/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 1-2610000011/1128/10—6,34
05/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 0-0790021112/1704/8—6,52
23/04/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubB 1-2dự bị00000—0———
09/04/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)H 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG UAE@ Al BataehH 2-223000005/513/5—6,57
18/03/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahH 2-2770011013/1438/18—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202018300 nghìn €
11/06/2021183,5 triệu €
24/12/2021194,0 triệu €
25/06/2022193,0 triệu €
11/09/2022202,5 triệu €
17/11/2022202,0 triệu €
21/06/2023202,5 triệu €
24/10/2023212,0 triệu €
05/06/2024211,5 triệu €
17/11/2024221,5 triệu €
28/05/2025221,0 triệu €
27/11/202523800 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2024EstorilIttihad Kalba FCHết hạn mượn 0.053238M €53 nghìn €
14/01/2024Free PlayerEstorilChuyển nhượng—
29/08/2023Partizan BelgradeFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2020TeleoptikPartizan Belgrade U19Cho mượn—
26/01/2020Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2019FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com