Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Jorgic

Backa TopolaThủ mônSRB
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nemanja Jorgic là thủ môn 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—1076000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Jorgic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-281000—0—Đ5,50
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1dự bị000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2dự bị000—0———
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2dự bị000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3dự bị000—0———
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-1dự bị000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201022200 nghìn €
18/04/201123150 nghìn €
09/01/201930100 nghìn €
16/06/201931100 nghìn €
27/10/201931150 nghìn €
27/06/202032100 nghìn €
21/12/20203250 nghìn €
11/06/20213350 nghìn €
24/12/20213350 nghìn €
25/06/20223450 nghìn €
17/11/20223450 nghìn €
21/06/20233550 nghìn €
26/12/20233550 nghìn €
09/06/20243625 nghìn €
26/12/20243625 nghìn €
11/06/20253725 nghìn €
10/12/20253725 nghìn €
04/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com