
Nemanja Jaksic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 436 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 7,01 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/03/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | NK Bravo | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | NK Aluminij | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | DNŠ Zavrč | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | FK Zeta | DNŠ Zavrč | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2014 | Red Star Belgrade U19 | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Zeleznik Belgrad | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Red Star Belgrade U19 | Zeleznik Belgrad | Chuyển nhượng | — |