Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Djokic

FK Javor IvanjicaTiền vệSRB
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nemanja Djokic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
921Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—141092122000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 921 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Djokic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2450000024/2911/3—5,98
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 2-4800010037/4001/1—6,78
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-6370010015/1900/1—5,35
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 0-0680000219/2200/1—6,96
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-0710130221/2811/3—7,33
23/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 2-3210000013/140——5,80
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 1-0900000228/3534/8—7,44
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 1-211000022/201/2—6,73
04/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 2-112000003/50——6,38
21/03/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0580000017/2402/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20222310 nghìn €
17/11/202224100 nghìn €
21/06/202324200 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
09/06/202425250 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
03/07/202526250 nghìn €
10/12/202527300 nghìn €
04/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com