
Nemanja Djekovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 70% | 0 | 1 | 5,80 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 58% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/182 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/49 | 0 | 1/1 | — | 5,67 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 4/9 | V | 6,24 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/55 | 2 | 10/13 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 1/4 | Đ | 4,28 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 3/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Baniyas Club | FK Napredak Krusevac | Cho mượn | — |
| 18/09/2025 | FK Napredak Krusevac | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Napredak Krusevac U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Jedinstvo Paracin | FK Napredak Krusevac U19 | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | FK Napredak Krusevac U19 | FK Jedinstvo Paracin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực55