Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Covic

FK Spartak SuboticaTiền đạoSRB
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nemanja Covic là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—7228600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201018100 nghìn €
25/10/201120350 nghìn €
08/04/201220400 nghìn €
05/10/201221400 nghìn €
17/04/201321400 nghìn €
08/07/201524250 nghìn €
19/11/201524200 nghìn €
14/06/201624200 nghìn €
29/11/201625250 nghìn €
04/07/201726250 nghìn €
29/11/201726250 nghìn €
27/10/201928300 nghìn €
27/06/202029600 nghìn €
21/12/2020291,0 triệu €
11/06/2021291,0 triệu €
24/12/202130800 nghìn €
06/06/202230650 nghìn €
08/01/202331600 nghìn €
25/06/202332550 nghìn €
13/12/202332500 nghìn €
03/06/202432450 nghìn €
10/12/202433350 nghìn €
22/06/202534200 nghìn €
08/04/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Free PlayerFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
31/12/2025Suzhou Dongwu ReservesFree PlayerTrở lại—
03/07/2025Suzhou DongwuSuzhou Dongwu ReservesChuyển nhượng—
06/02/2025Henan FCSuzhou DongwuChuyển nhượng—
06/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Henan FCChuyển nhượng—
04/04/2022Vojvodina Novi SadKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
01/07/2019FK Proleter Novi Sad (- 2022)Vojvodina Novi SadChuyển nhượng Free—
07/02/2018Free PlayerFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
27/11/2017FC MinskFree PlayerTrở lại—
30/03/2017LamiaFC MinskChuyển nhượng Free—
09/02/2017FC MinskLamiaChuyển nhượng Free—
04/04/2016FK Proleter Novi Sad (- 2022)FC MinskChuyển nhượng Free—
31/12/2015Shakhtyor SoligorskFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
22/02/2015FK Proleter Novi Sad (- 2022)Shakhtyor SoligorskChuyển nhượng Free—
31/07/2014FK Yelimay SemeyFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng Free—
02/04/2014FK Donji Srem PecinciFK Yelimay SemeyChuyển nhượng Free—
25/07/2013FK Spartak SuboticaFK Donji Srem PecinciChuyển nhượng Free—
31/07/2011Vojvodina Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng Free—
30/06/2011Parma U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng Free—
29/06/2011FK Proleter Novi Sad (- 2022)Parma U19Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com