
Nemanja Covic
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nemanja Covic là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/10/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/04/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/10/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/07/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/11/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Free Player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Suzhou Dongwu Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2025 | Suzhou Dongwu | Suzhou Dongwu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Henan FC | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Vojvodina Novi Sad | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/02/2018 | Free Player | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2017 | FC Minsk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/03/2017 | Lamia | FC Minsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/02/2017 | FC Minsk | Lamia | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/04/2016 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FC Minsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Shakhtyor Soligorsk | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2015 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2014 | FK Yelimay Semey | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/04/2014 | FK Donji Srem Pecinci | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2013 | FK Spartak Subotica | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2011 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Parma U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2011 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Parma U19 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực59