
Nemanja Andjusic là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Al Orooba(UAE).
Tiểu sử Nemanja Andjusic
Nemanja Andjusic là tiền vệ người Bosnia và Hercegovina, sinh ngày 17/10/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Cầu thủ được chuyển đến Al Orooba(UAE) từ Zorya ngày 07/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận, 209 phút và 1 bàn thắng tại Cúp Tổng thống UAE, với giá trị thị trường 750 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/07/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/09/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Zorya | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Radnik Bijeljina | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Sarajevo | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Free Player | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | FK Velez Mostar | Free Player | Trở lại | — |
| 24/09/2020 | Trabzonspor | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Balikesirspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Trabzonspor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Mladost Doboj Kakanj | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sarajevo | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | NK Celik Zenica | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Sarajevo | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Sarajevo | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | NK Travnik | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Sarajevo | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Sarajevo U19 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2014 | Leotar | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | FK Leotar Trebinje U19 | Leotar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy68
- Sức mạnh29
- Thể lực31