Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neluț Roşu

TunariTiền vệROU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Neluț Roşu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Tunari.

Tiểu sử Neluț Roşu

Neluț Roşu là tiền vệ 33 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Tunari, quốc tịch Romania. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 550 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201319100 nghìn €
29/12/201320550 nghìn €
11/06/201420700 nghìn €
14/12/201421500 nghìn €
31/05/201521500 nghìn €
21/12/201522300 nghìn €
31/05/201622300 nghìn €
20/12/201623300 nghìn €
20/03/201723450 nghìn €
16/06/201723900 nghìn €
22/08/2017241,0 triệu €
08/02/2018241,0 triệu €
23/06/2018241,0 triệu €
22/12/201825900 nghìn €
17/06/201925750 nghìn €
20/12/201926550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
04/08/202027350 nghìn €
17/12/202027450 nghìn €
02/06/202127300 nghìn €
29/09/202128200 nghìn €
21/12/202128150 nghìn €
06/06/202228125 nghìn €
29/09/202229150 nghìn €
20/12/202229200 nghìn €
22/06/202329200 nghìn €
21/12/202330150 nghìn €
04/06/202430150 nghìn €
18/12/202431100 nghìn €
09/06/202531150 nghìn €
08/12/20253275 nghìn €
08/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com