
Nelson Pierre là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Tiểu sử Nelson Pierre
Nelson Pierre là tiền đạo người Haiti, hiện thi đấu cho câu lạc bộ HFX Wanderers FC, sinh ngày 22/03/2005 và 21 tuổi. Tại VĐQG Canada mùa 2026, cầu thủ này ra sân 7 trận với 156 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 30/12/2026. Chiều cao 180 cm, cân nặng 90 kg, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất là từ Vancouver Whitecaps sang HFX Wanderers FC vào 26/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 7 | 0 | 156 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 7,37 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 4-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 7,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | B 3-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Lexington | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/07/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Vancouver Whitecaps | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2026 | Tulsa Roughneck | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 23/02/2026 | Vancouver Whitecaps | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2025 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Philadelphia Union | Vancouver Whitecaps Reserve | Hết hạn mượn 0.042M € | 42 nghìn € |
| 25/06/2025 | Vancouver Whitecaps Reserve | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Philadelphia Union | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Charlotte Independence | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Philadelphia Union | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Skovde AIK | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Philadelphia Union | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2022 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực43